ngang nối

ngang nối

Trong từ "Ăng-lê", dấu "ngang nối" được đặt giữa hai âm tiết.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu phụ trong chữ viết: "ngang nối" một dấu phụ, hình dạng một gạch ngang ngắn, được dùng để nối các thành phần trong một từ ghép hoặc một cụm từ được viết liền.
    • Dấu nối: Tên gọi khác của "gạch nối", mộthiệu chính tả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong từ "Ăng-", dấu "ngang nối" được đặt giữa hai âm tiết.
    • Khi viết tên người nước ngoài, đôi khi cần dùng đến dấu ngang nối.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dấu ngang nối": Cụm từ đầy đủ chính xác hơn để chỉ ký hiệu này.
    • Theo quy định chính tả, dấu ngang nối không còn được sử dụng phổ biến như trước.
Biến thể từ gần giống
  • Gạch nối: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ mộthiệu chính tả.
  • Dấu nối: Cách gọi tắt, thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Gạch nối: Cùng chỉ một loại dấu trong văn bản.
  • Dấu nối: Cách gọi ngắn gọn.
Lưu ý
  • "Ngang nối" chủ yếu một thuật ngữ liên quan đến chính tả quy tắc viết tiếng Việt. Hiện nay, việc sử dụng dấu này ( dụ: trong các từ như "Ăng-", "Pháp-việt") đã giảm đi nhiều theo các quy định hiện đại, thường thay thế bằng cách viết liền hoặc không dùng dấu.